NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

allmählich

Tiếng ĐứcB2

Nghĩa

  • dần dần

Câu ví dụ

Ich fange allmählich an, Ken zu mögen.Tôi bắt đầu giống như Ken từng chút một.
Meine Großmutter wurde allmählich vergesslich und gebrechlich.Bà tôi dần dần trở nên hay quên và yếu hơn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 31 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2