Ngữ pháp tiếng Đức theo từng điểm
100 điểm ngữ pháp từ cấp đầu. Mỗi điểm có công thức, giải thích dễ hiểu, lỗi người Việt hay mắc, ví dụ có dịch và bài tập kèm lời giải.
Goethe A1 — Nhập môn
Câu cơ bản & động từ
- sein: ich bin, du bist, er ist — nói ai là ai, thế nào, ở đâu
- Chia động từ có quy tắc ở hiện tại: đuôi -e, -st, -t, -en
- haben: có — chia lệch ở du hast, er hat
- Động từ luôn đứng vị trí thứ hai — đảo chủ ngữ khi trạng từ đứng đầu
- Câu hỏi có từ để hỏi: wer, was, wo, woher, wohin, wie, wann
Câu hỏi & phủ định
- Câu hỏi có/không: động từ lên đầu; đáp ja, nein, doch
- Phủ định với nicht: phủ định động từ, tính từ, cả câu
- Phủ định danh từ với kein / keine / keinen
- Động từ đổi nguyên âm ở du và er: fahren → fährt, essen → isst
- möchten: muốn (lịch sự) — gọi món, mua hàng, xin phép
Danh từ & quán từ
- Giống danh từ der / die / das và mẹo nhận biết
- Quán từ không xác định ein / eine và khi nào dùng der / die / das
- Số nhiều danh từ: -e, -er, -(e)n, -s, Umlaut — quán từ luôn là die
- Cách 4 (Akkusativ): chỉ giống đực đổi der → den, ein → einen
- Từ sở hữu mein, dein, sein, ihr, unser, euer, Ihr
Đại từ, giới từ & động từ tách
- Đại từ nhân xưng cách 4: mich, dich, ihn, sie, es, uns, euch
- Giới từ thời gian am, um, im: am Montag, um 8 Uhr, im Mai
- Từ đâu, ở đâu, đi đâu: aus, in, nach + tên nước, thành phố
- Động từ tách: aufstehen → Ich stehe um 6 Uhr auf
Động từ khuyết thiếu & câu thường ngày
- können, müssen: có thể, phải — động từ chính xuống cuối câu
- wollen, dürfen, sollen: muốn, được phép, được bảo phải
- Câu mệnh lệnh, đề nghị: Komm! Kommt! Kommen Sie!
- gern, lieber, am liebsten: thích, thích hơn, thích nhất
- es gibt + cách 4: có (tồn tại) ở đâu đó
- Liên từ und, aber, oder, denn, sondern: không đổi trật tự câu
Goethe A2 — Sơ cấp
Thì quá khứ Perfekt
- Perfekt với haben + Partizip II có quy tắc: ge…t (Ich habe gekauft)
- Partizip II bất quy tắc: ge…en, hay đổi nguyên âm (getrunken, geschrieben)
- Perfekt với sein: động từ chỉ di chuyển và thay đổi trạng thái
- Partizip II của động từ tách và không tách: eingekauft, besucht, telefoniert
- Präteritum của sein, haben và động từ khuyết thiếu: war, hatte, konnte
Cách 3 (Dativ) & giới từ
- Cách 3 (Dativ): dem, der, dem, den + -n — người nhận
- Đại từ cách 3: mir, dir, ihm, ihr, uns, euch, ihnen, Ihnen
- Động từ đi với cách 3: helfen, danken, gefallen, gehören, schmecken
- Giới từ luôn đi cách 3: aus, bei, mit, nach, seit, von, zu
- Giới từ luôn đi cách 4: für, ohne, durch, gegen, um
Giới từ hai cách & động từ phản thân
- Giới từ hai cách: Wo? → cách 3, Wohin? → cách 4
- Cặp động từ vị trí: stellen/stehen, legen/liegen, setzen/sitzen, hängen
- Thứ tự hai tân ngữ: người (cách 3) trước vật (cách 4), trừ khi vật là đại từ
- Động từ phản thân cách 4: sich freuen, sich beeilen, sich setzen
- Phản thân cách 3: Ich wasche mir die Hände, Ich putze mir die Zähne
Câu phụ & liên kết câu
- weil: vì — động từ chia chạy xuống cuối câu phụ
- dass: rằng — nối ý nghĩ, lời nói, cảm xúc; động từ cuối câu
- wenn: nếu, mỗi khi — điều kiện có thật, động từ cuối câu phụ
- Câu hỏi gián tiếp: ob và từ để hỏi + động từ cuối câu
- Trạng từ nối deshalb, trotzdem, dann: chiếm vị trí 1, động từ theo ngay
So sánh & đuôi tính từ
- So sánh hơn: tính từ + -er + als (größer als)
- So sánh nhất: am -sten và der/die/das -ste
- So sánh bằng: so … wie, genauso … wie, nicht so … wie
- Đuôi tính từ sau der / die / das: -e hoặc -en
- Đuôi tính từ sau ein / kein / mein: -er, -es, -e, -en
Goethe B1 — Trung cấp
Thì quá khứ & tương lai
- Präteritum động từ có quy tắc: -te (machte, wohnte) — thì kể chuyện
- Präteritum động từ bất quy tắc: ging, kam, sah, fand
- Plusquamperfekt: hatte/war + Partizip II — việc xảy ra trước một việc quá khứ
- Futur I: werden + nguyên mẫu — lời hứa, dự báo, phỏng đoán
- als, wenn, wann: ba chữ “khi” — một lần, lặp lại, câu hỏi
Mệnh đề quan hệ & câu phụ
- Mệnh đề quan hệ cách 1 và cách 4: der, die, das, den — “mà”
- Mệnh đề quan hệ cách 3 và có giới từ: dem, der, denen, mit dem
- obwohl: mặc dù — động từ cuối câu; khác với trotzdem
- Mục đích: um … zu (cùng chủ ngữ) và damit (khác chủ ngữ)
- Câu phụ thời gian: bevor, nachdem, während, seit(dem), bis
Động từ & cấu trúc nguyên mẫu
- Nguyên mẫu có zu: versuchen zu, Lust haben zu, Es ist wichtig, … zu …
- Động từ đi với giới từ cố định: warten auf, denken an, sich freuen auf/über
- Đại từ worauf, darauf, wofür, dafür: hỏi và thay cho cụm giới từ
- lassen + nguyên mẫu: nhờ người khác làm, cho phép, để yên
- Không cần phải: nicht müssen, nicht brauchen … zu, nur brauchen … zu
Konjunktiv II & bị động
- Konjunktiv II với würde: nhờ vả lịch sự và mong ước
- Konjunktiv II dạng riêng: wäre, hätte, könnte, sollte — ước, khuyên, nhờ
- Câu điều kiện không có thật: Wenn ich Zeit hätte, würde ich …
- Bị động hiện tại: werden + Partizip II (Das Haus wird gebaut)
- Bị động quá khứ: wurde + Partizip II và ist … worden
Tính từ, Genitiv & liên từ kép
- Đuôi tính từ không có quán từ: frischer Kaffee, kaltes Wasser
- Cách 2 (Genitiv): des Mannes, der Frau — “của”
- Giới từ cách 2 thông dụng: wegen, trotz, während, statt
- Liên từ kép: entweder … oder, weder … noch, sowohl … als auch, zwar … aber
- je … desto / umso: càng … càng
B2 — Trung cao cấp
Bị động & phân từ
- Bị động với động từ khuyết thiếu: muss repariert werden
- Bị động trạng thái: sein + Partizip II (Die Tür ist geschlossen)
- Cách thay bị động: man, sich lassen, sein + zu, tính từ -bar
- Phân từ làm tính từ: das schlafende Kind (đang), das reparierte Auto (đã)
- Cụm phân từ mở rộng: die im Jahr 1900 gebaute Brücke
Konjunktiv nâng cao
- Konjunktiv II quá khứ: hätte/wäre + Partizip II — tiếc nuối, giả định đã qua
- hätte … tun müssen/sollen/können: lẽ ra phải, lẽ ra nên, lẽ ra đã có thể
- als ob / als + Konjunktiv II: cứ như thể là
- Konjunktiv I trong lời dẫn gián tiếp: er sei, er habe, er komme
- Khi Konjunktiv I trùng thể thường: chuyển sang Konjunktiv II
Danh từ & văn phong viết
- N-Deklination: der Kunde → den, dem, des Kunden
- Giới từ cách 2 văn viết: aufgrund, infolge, innerhalb, anlässlich, bezüglich
- Danh từ hoá động từ: das Lesen, beim Kochen, zum Lernen
- Văn phong danh từ: biến câu phụ thành cụm giới từ (weil → wegen, als → bei)
- Cụm động từ chức năng: eine Entscheidung treffen, zur Verfügung stellen
Câu phức nâng cao
- Mệnh đề quan hệ với was, wo, wer: alles, was …; Wer …, (der) …
- Mệnh đề quan hệ cách 2: dessen, deren — “mà … của người đó”
- indem, dadurch dass: bằng cách; sodass, so … dass: đến nỗi
- ohne … zu, (an)statt … zu và ohne dass, (an)statt dass
- Điều kiện không có wenn: Sollten Sie …, Hätte ich …; falls, sofern
Phỏng đoán, sắc thái & trật tự câu
- Động từ khuyết thiếu chỉ phỏng đoán: muss, dürfte, könnte, kann nicht
- sollen = nghe nói, wollen = tự nhận: Er soll reich sein.
- werden + Partizip II + haben/sein: phỏng đoán việc đã xảy ra (Futur II)
- Tiểu từ tình thái doch, mal, ja, halt/eben, denn: sắc thái lời nói
- Trật tự trung trường: TeKaMoLo và vị trí của nicht