der Atem
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- hơi thở
Câu ví dụ
Sein Atem stinkt nach Alkohol.Anh ta hơi thở toàn mùi rượu.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 28 · 5 phút · miễn phí
›