NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

braten

Tiếng ĐứcB2

Nghĩa

  • rán, nướng

Câu ví dụ

Es ist so heiß, dass man Eier auf den Motorhauben der Autos braten könnte.Nóng đến nỗi mà có thể luộc trứng trên nóc xe.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 23 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2