Christus
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- Chúa Kitô
Câu ví dụ
Jesus Christus ist mein Erlöser.Chúa Jesus là người đã cứu rỗi tôi.
Jesus Christus ist mein Retter.Chúa Giê-su là người đã cứu rỗi tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 14 · 5 phút · miễn phí
›