eiskalt
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- lạnh băng
Câu ví dụ
Das ist eiskalt.Lạnh như băng vậy.
Es ist eiskalt.Lạnh như băng vậy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 19 · 5 phút · miễn phí
›