NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

das Erdbeben

Tiếng ĐứcB2

Nghĩa

  • động đất

Câu ví dụ

Tom ist bei dem Erdbeben ums Leben gekommen.Tom qua đời trong trận động đất.
Das Haus stürzte bei dem Erdbeben ein.Tòa nhà đổ sập xuống trong trận động đất.
Gibt es Erdbeben auf dem Mars?Có động đất trên Hỏa Tinh không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 24 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2