NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

erstaunt

Tiếng ĐứcB2

Nghĩa

  • kinh ngạc

Câu ví dụ

Ich war zu erstaunt, um etwas zu sagen.Vì quá ngạc nhiên, tôi đã không thể nói nên lời.
Wir waren erstaunt ob der Beredsamkeit des kleinen Jungen.Chúng tôi sửng sốt trước khả năng ăn nói của thằng bé.
Ich war zu erstaunt, um zu sprechen.Vì quá ngạc nhiên, tôi đã không thể nói nên lời.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 37 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2