erteilen
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- cấp, ban (lệnh, phép)
Câu ví dụ
Kannst du mir einen Rat erteilen?Bạn có thể cho tôi vài lời khuyên được không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 18 · 5 phút · miễn phí
›