NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

die Fahrkarte

Tiếng ĐứcB2

Nghĩa

  • vé xe

Câu ví dụ

Hast du die Fahrkarte schon gekauft?Bạn đã mua vé chưa?
Ich sagte ihnen, sie sollen mir eine neue Fahrkarte schicken.Tôi bảo họ gửi tôi thẻ khác
Eine Fahrkarte kostet fünfhundert Yen.Một vé có giá 500 Yên.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngĐi lại & Giao thông · 5 phút · miễn phí
›

← Từ vựng cấp B2