die Feuerwehr
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- đội cứu hoả
Câu ví dụ
Rufen Sie bitte die Feuerwehr.Vui lòng gọi sở cứu hỏa.
Ruf die Feuerwehr!Gọi cứu hỏa!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 26 · 5 phút · miễn phí
›