der Frost
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- sương giá
Câu ví dụ
Nächste Woche wird es vielleicht Frost geben.nó có thể đóng băng vào tuần tới
Nächste Woche gibt es vielleicht Frost.nó có thể đóng băng vào tuần tới
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 23 · 5 phút · miễn phí
›