der Gefangene
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- tù nhân
Câu ví dụ
Der Gefangene wurde einem Richter vorgeführt.Phạm nhân được đưa đến trước thẩm phán.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 28 · 5 phút · miễn phí
›