NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

grau

Tiếng ĐứcB2

Nghĩa

  • xám

Câu ví dụ

Nachts sind alle Katzen grau.Tắt đèn nhà ngói cũng như nhà tranh.
Die Maus ist grau.Con chuột này màu xám.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 18 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2