NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

höflich

Tiếng ĐứcB2

Nghĩa

  • lịch sự

Câu ví dụ

Bist du höflich?Bạn có lịch sự không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngKonjunktiv II · 5 phút · miễn phí
›

← Từ vựng cấp B2