NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

👋 hallo

/haˈloː/
Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • Xin chàoA1
  • xin chàoA1

Câu ví dụ

Hallo? Bist du noch da?Này, này, bạn còn ở đó không?
Hallo Mimi! Wie geht es dir?Chào Mimi! Bạn có khỏe không?
Hallo, Meg! Wie geht es dir?Chào Meg, dạo này cô thế nào?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngChào hỏi · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1