der Hamburger
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- bánh hamburger
Câu ví dụ
Ich esse gerne Hamburger und Pommes.Tôi thích ăn hamburger và khoai tây chiên.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 31 · 5 phút · miễn phí
›