NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

der Hamburger

Tiếng ĐứcB2

Nghĩa

  • bánh hamburger

Câu ví dụ

Ich esse gerne Hamburger und Pommes.Tôi thích ăn hamburger và khoai tây chiên.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 31 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2