NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

das Instrument

Tiếng ĐứcB2

Nghĩa

  • nhạc cụ; dụng cụ

Câu ví dụ

Spielst du ein Instrument?Bạn có chơi nhạc cụ nào không?
Spielen Sie ein Instrument?Bạn có chơi nhạc cụ nào không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 12 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2