das Instrument
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- nhạc cụ; dụng cụ
Câu ví dụ
Spielst du ein Instrument?Bạn có chơi nhạc cụ nào không?
Spielen Sie ein Instrument?Bạn có chơi nhạc cụ nào không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 12 · 5 phút · miễn phí
›