der Kater
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- mèo đực; dư âm say rượu
Câu ví dụ
Mein Kater miaut auf Französisch.Mèo của tôi meo bằng tiếng Pháp.
Ich habe zwei Kater.Tôi có hai con mèo.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 17 · 5 phút · miễn phí
›