klarkommen
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- xoay xở được
Câu ví dụ
Mein Assistent wird damit schon klarkommen.Trợ lý của tôi sẽ xử lý việc đó.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 17 · 5 phút · miễn phí
›