kreativ
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- sáng tạo
Câu ví dụ
Tom glaubt, er sei nicht so kreativ wie Maria.Tôm không nghĩ rằng anh ấy sáng tạo như Mary
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 30 · 5 phút · miễn phí
›