NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

mitbekommen

Tiếng ĐứcB2

Nghĩa

  • nắm được, nghe thấy

Câu ví dụ

Ich habe deinen Nachnamen nicht mitbekommen.Tôi không nghe được tên cuối của bạn.
Ich habe Ihren Nachnamen nicht mitbekommen.Tôi không nghe được tên cuối của bạn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 23 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2