das Mitleid
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- lòng thương hại
Câu ví dụ
Ich will euer Mitleid nicht.Ta không cần lòng thương hại của các ngươi.
Ich will dein Mitleid nicht.Ta không cần lòng thương hại của các ngươi.
Ich brauche dein Mitleid nicht.Ta không cần lòng thương hại của các ngươi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 21 · 5 phút · miễn phí
›