NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

das Mitleid

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • lòng thương hại

Câu ví dụ

Ich will euer Mitleid nicht.Ta không cần lòng thương hại của các ngươi.
Ich will dein Mitleid nicht.Ta không cần lòng thương hại của các ngươi.
Ich brauche dein Mitleid nicht.Ta không cần lòng thương hại của các ngươi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 21 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1