der Mittwoch
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- thứ tư (ngày)
Câu ví dụ
Der dritte Tag der Woche ist der Mittwoch.Ngày thứ ba trong tuần là ngày thứ Tư.
Morgen ist Mittwoch.Ngày mai là thứ Tư.
Gestern war Mittwoch.Hôm qua là thứ Tư.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 26 · 5 phút · miễn phí
›