NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

der Mittwoch

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • thứ tư (ngày)

Câu ví dụ

Der dritte Tag der Woche ist der Mittwoch.Ngày thứ ba trong tuần là ngày thứ Tư.
Morgen ist Mittwoch.Ngày mai là thứ Tư.
Gestern war Mittwoch.Hôm qua là thứ Tư.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 26 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1