nutzlos
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- vô dụng
Câu ví dụ
Es ist zwar schön, aber nutzlos.Nó đẹp nhưng vô dụng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 29 · 5 phút · miễn phí
›
Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.