NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

der Obdachlose

Tiếng ĐứcB2

Nghĩa

  • người vô gia cư

Câu ví dụ

Unsere Organisation verteilt Essen und Kleidung an Obdachlose.Tổ chức của chúng tôi phân phát thức ăn và quần áo cho người vô gia cư.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 35 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2