die Pflanze
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- cái cây (thực vật)
Câu ví dụ
Pflanze einen Baum.Trồng một cái cây.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 31 · 5 phút · miễn phí
›
Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.