der Rahmen
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- khung
Câu ví dụ
Ihr Rahmen und ihre Ausgestaltung sind unklar.Phạm vi và hình dạng của chúng là không rõ ràng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 29 · 5 phút · miễn phí
›