NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

der Rahmen

Tiếng ĐứcB2

Nghĩa

  • khung

Câu ví dụ

Ihr Rahmen und ihre Ausgestaltung sind unklar.Phạm vi và hình dạng của chúng là không rõ ràng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 29 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2