NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

scherzen

Tiếng ĐứcB2

Nghĩa

  • đùa

Câu ví dụ

Sie belieben wohl zu scherzen!Đang đùa đấy à!
Ihr beliebt wohl zu scherzen!Đang đùa đấy à!
Du beliebst wohl zu scherzen!Mày đùa tao à!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 30 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2