scherzen
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- đùa
Câu ví dụ
Sie belieben wohl zu scherzen!Đang đùa đấy à!
Ihr beliebt wohl zu scherzen!Đang đùa đấy à!
Du beliebst wohl zu scherzen!Mày đùa tao à!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 30 · 5 phút · miễn phí
›