der Techniker
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- kỹ thuật viên
Câu ví dụ
Gute Techniker sind in den Entwicklungsländern Mangelware.Những quốc gia đang phát triển đang thiếu nguồn cung kỹ sư chất lượng cao.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 36 · 5 phút · miễn phí
›