die Temperatur
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- nhiệt độ
Câu ví dụ
Die Temperatur ist plötzlich gefallen.Nhiệt độ đột nhiên giảm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 7 · 5 phút · miễn phí
›