das Ungeheuer
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- quái vật
Câu ví dụ
Es ist ein Ungeheuer von einem Sturm.Nó là một cơn bão khủng khiếp.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 16 · 5 phút · miễn phí
›