unterrichten
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- dạy học
Câu ví dụ
Sie unterrichten Arabisch.Bạn dạy tiếng Ả rập.
Unterrichten ist Lernen.Dạy cũng là học.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 10 · 5 phút · miễn phí
›