zusätzlich
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- bổ sung
Câu ví dụ
Herr Nakajima kann zusätzlich zu Englisch auch fließend Deutsch sprechen.Ngoài tiếng Anh, ông Nakajima có thể nói thông thạo tiếng Đức.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 22 · 5 phút · miễn phí
›