der Zwang
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- sự ép buộc
Câu ví dụ
Die Polizei zwang sie zu einem Geständnis.Cảnh sát đã bắt cô ta thú tội.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 12 · 5 phút · miễn phí
›