Khi học tiếng Đức đến trình độ A1, bạn sẽ gặp những động từ đặc biệt mà người Việt thường gọi là động từ khiếm khuyết. Đây là những từ có quy tắc riêng, không chia theo các mẫu thông thường như động từ chính quy. Hiểu được nhóm từ này giúp bạn tránh những lỗi sai mà người bản xứ sẽ nhận ra ngay lập tức.
Động từ khiếm khuyết là gì?
Động từ khiếm khuyết là những động từ không có đủ các dạng chia như động từ thường. Chúng thường diễn tả khả năng, bắt buộc, phép cho phép hoặc nhu cầu. Trong tiếng Đức, nhóm từ này bao gồm những động từ như können (có thể), müssen (phải), sollen (nên), wollen (muốn), dürfen (được phép), và mögen (thích).
Tính chất đặc biệt của nhóm từ này là chúng không thay đổi nguyên âm ở những người xưng khác nhau, và không có dạng thì hoàn thành (quá khứ hoàn thành). Thay vào đó, khi cần nói về quá khứ, bạn phải dùng một cấu trúc đặc biệt.
Cách chia động từ khiếm khuyết theo cách
Động từ khiếm khuyết thay đổi theo cách thứ nhất, hai, ba và bốn của danh từ đi kèm. Điểm khác biệt lớn nhất so với động từ thường là dạng số ít ở người thứ nhất, hai, ba thường giống nhau.
Ví dụ với können: ich kann, du kannst, er/sie/es kann. Ở số nhiều: wir können, ihr könnt, sie/Sie können. Quy tắc này áp dụng cho hầu hết động từ khiếm khuyết, mặc dù một số từ như wollen và sollen có chia khác đôi chút.
Để nhớ chắc, bạn nên viết ra bảng chia của từng động từ và luyện tập thường xuyên. Khi ghi danh từ vào sổ, hãy ghi kèm động từ khiếm khuyết thường đi với nó để tạo thói quen dùng đúng.
Vị trí động từ khiếm khuyết trong câu
Động từ khiếm khuyết luôn đứng ở vị trí thứ hai trong câu khẳng định. Động từ chính (động từ chỉ hành động thực) sẽ ở dạng nguyên mẫu (infinitive) ở cuối câu.
Ví dụ: Ich kann Deutsch sprechen (Tôi có thể nói tiếng Đức). Ở đây, kann là động từ khiếm khuyết ở vị trí thứ hai, sprechen là động từ chính ở cuối.
Trong mệnh đề phụ, động từ khiếm khuyết sẽ đi cùng với động từ chính ở cuối câu. Thứ tự này rất quan trọng vì người bản xứ sẽ hiểu sai nếu bạn đặt từ sai vị trí.
Cách nói quá khứ với động từ khiếm khuyết
Vì động từ khiếm khuyết không có dạng thì hoàn thành, bạn phải dùng thì quá khứ đơn (Präteritum) hoặc kết hợp với động từ chính ở dạng nguyên mẫu.
Cách đơn giản nhất là dùng thì quá khứ: Ich konnte Deutsch sprechen (Tôi có thể nói tiếng Đức - quá khứ). Ở đây, konnte là dạng quá khứ của können.
Một cách khác là dùng haben + động từ khiếm khuyết ở dạng nguyên mẫu + động từ chính ở nguyên mẫu. Cách này thường nghe trong hội thoại: Ich habe Deutsch sprechen können (Tôi đã có thể nói tiếng Đức).
Những lỗi người học thường mắc
Lỗi phổ biến nhất là cố gắng chia động từ khiếm khuyết theo cách như động từ thường. Ví dụ, nói können thay vì kann ở người thứ ba số ít.
Lỗi thứ hai là quên đặt động từ chính ở cuối câu. Người học thường muốn đặt động từ chính ngay sau động từ khiếm khuyết, giống như trong tiếng Anh, nhưng tiếng Đức không như vậy.
Lỗi thứ ba là cố gắng tạo dạng thì hoàn thành cho động từ khiếm khuyết. Hãy nhớ rằng nhóm từ này chỉ có thì quá khứ đơn hoặc cách kết hợp đã nêu ở trên.
Cách luyện tập hiệu quả
Cách tốt nhất là tạo những câu đơn giản với từng động từ khiếm khuyết. Bắt đầu với những tình huống hàng ngày: Ich muss zur Arbeit gehen (Tôi phải đi làm). Ich kann Englisch sprechen (Tôi có thể nói tiếng Anh).
Luyện tập thường xuyên bằng cách viết ra những câu với mỗi động từ khiếm khuyết ở các cách khác nhau. Rồi đọc to những câu này để quen với cách phát âm.
Khi nghe tiếng Đức từ bản tin hay video, hãy chú ý lắng nghe những động từ khiếm khuyết và ghi nhớ ngữ cảnh dùng chúng. Điều này giúp bạn nắm được cách dùng tự nhiên hơn là chỉ học quy tắc.
Động từ khiếm khuyết có thể dùng một mình trong câu không?
Có thể, nhưng ít khi xảy ra. Khi dùng một mình, động từ chính được hiểu ngầm hoặc đã được nêu trước đó. Ví dụ: Kannst du Deutsch? - Ja, ich kann (Bạn có thể nói tiếng Đức không? - Có, tôi có thể). Ở đây, sprechen được hiểu ngầm.
Tại sao động từ khiếm khuyết lại không có dạng hoàn thành?
Vì lịch sử phát triển của tiếng Đức, những động từ này ban đầu là động từ bất quy tắc và theo thời gian, một số dạng của chúng đã biến mất. Hiện nay, quy tắc là dùng thì quá khứ đơn hoặc kết hợp với động từ chính ở nguyên mẫu.
Động từ khiếm khuyết nào hay gặp nhất khi bắt đầu?
Ba động từ hay gặp nhất là können (có thể), müssen (phải), và wollen (muốn). Chúng xuất hiện trong hầu hết các bài học A1 và A2. Sau đó, bạn sẽ học sollen (nên), dürfen (được phép), và mögen (thích).
Có cách nào để phân biệt müssen và sollen?
müssen có nghĩa là phải (bắt buộc từ bên ngoài hoặc bên trong), còn sollen có nghĩa là nên (được ai khác bảo, hoặc là một lời khuyên). Ví dụ: Ich muss arbeiten (Tôi phải làm việc) và Ich soll arbeiten (Người ta bảo tôi nên làm việc).
Động từ khiếm khuyết có cách riêng không?
Động từ khiếm khuyết vẫn tuân theo hệ thống cách của tiếng Đức. Chúng thay đổi theo cách thứ nhất, hai, ba, bốn của danh từ đi kèm, nhưng không thay đổi nguyên âm như một số động từ bất quy tắc khác.