NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

aktiv

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • năng động, tích cực

Câu ví dụ

Meine Großmutter ist mit fünfundachtzig Jahren noch sehr aktiv.Bà của tôi vẫn còn rất hoạt bát ở tuổi 85.
Der Aktienmarkt ist sehr aktiv.Thị trường chứng khoáng rất năng động.
Die Börse ist sehr aktiv.Thị trường chứng khoáng rất năng động.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 30 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1