die Ankunft
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- sự đến nơi
Câu ví dụ
Er ging bald nach unserer Ankunft weg.Nó về sớm sau khi chúng tôi tới.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 29 · 5 phút · miễn phí
›