arabisch
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- thuộc Ả Rập
Câu ví dụ
Wir lernen Arabisch.Chúng tôi đang học tiếng Ả rập.
Du unterrichtest Arabisch.Bạn dạy tiếng Ả rập.
Sie unterrichten Arabisch.Bạn dạy tiếng Ả rập.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 21 · 5 phút · miễn phí
›