arrogant
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- kiêu ngạo
Câu ví dụ
Tom wirkte arrogant.Tom trông có vẻ kiêu căng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 22 · 5 phút · miễn phí
›
Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.