außergewöhnlich
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- phi thường
Câu ví dụ
Der Mond ist heute Abend außergewöhnlich schön.Tối nay mặt trăng đẹp lạ thường.
Heute Abend ist der Mond außergewöhnlich schön.Tối nay mặt trăng đẹp lạ thường.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 30 · 5 phút · miễn phí
›