NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

außergewöhnlich

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • phi thường

Câu ví dụ

Der Mond ist heute Abend außergewöhnlich schön.Tối nay mặt trăng đẹp lạ thường.
Heute Abend ist der Mond außergewöhnlich schön.Tối nay mặt trăng đẹp lạ thường.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 30 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1