NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

aufstehen

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • đứng dậy; thức dậy

Câu ví dụ

Nach dem Aufstehen bin ich schwimmen gegangen.Tôi đi bơi sau khi thức dậy.
Ihr solltet lieber früh aufstehen.Bạn nên dậy sớm.
Du solltest lieber früher aufstehen.Bạn nên dậy sớm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngĐộng từ & Trật tự câu · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2