NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

ausschalten

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • tắt

Câu ví dụ

Darf ich das Licht ausschalten?Tôi được phép tắt đèn không?
Du solltest dein Mobiltelefon ausschalten.Bạn nên tắt điện thoại.
Könnten Sie den Fernseher ausschalten?Bạn có thể tắt TV?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 22 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1