köstlich
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- ngon tuyệt
Câu ví dụ
Es sieht köstlich aus.Cái này trông ngon đấy.
Dieser Fisch ist köstlich.Cá này ngon.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 22 · 5 phút · miễn phí
›