NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

der Bart

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • râu

Câu ví dụ

Er hat einen Bart.Ông ta có râu quai nón.
Darf ich mal deinen Bart anfassen?Tôi có thể sờ râu của ông được không?
Kann ich deinen Bart anfassen?Tôi có thể sờ râu của ông được không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 12 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1