die Fliege
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- con ruồi
Câu ví dụ
Ich fliege morgen nach Hanoi.Tôi sẽ bay đến Hà Nội vào ngày mai.
Hier drinnen ist eine Fliege.Trong này có ruồi.
Eine Fliege fliegt.Một con ruồi bay.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 12 · 5 phút · miễn phí
›