NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

die Fliege

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • con ruồi

Câu ví dụ

Ich fliege morgen nach Hanoi.Tôi sẽ bay đến Hà Nội vào ngày mai.
Hier drinnen ist eine Fliege.Trong này có ruồi.
Eine Fliege fliegt.Một con ruồi bay.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 12 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1