der Bedarf
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- nhu cầu
Câu ví dụ
Dieser Satz bedarf der Prüfung durch einen Muttersprachler.Cần có người bản xứ kiểm tra câu này.
Das Haus ist alt und bedarf einer Renovierung.Ngôi nhà đã cũ và cần được tân trang.
Der erste Punkt, der Klarstellung bedarf, ist, dass der Entwurf rein experimentell war.Điểm đầu tiên cần làm rõ là bản thiết kế chỉ mang tính cách thí nghiệm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 28 · 5 phút · miễn phí
›