das Futter
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- thức ăn (động vật)
Câu ví dụ
Er hat vergessen dem Hund Futter zu geben.Anh ấy đã quên cho chó ăn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 28 · 5 phút · miễn phí
›