NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

das Futter

Tiếng ĐứcB2

Nghĩa

  • thức ăn (động vật)

Câu ví dụ

Er hat vergessen dem Hund Futter zu geben.Anh ấy đã quên cho chó ăn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 28 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2