bedienen
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- phục vụ; vận hành
Câu ví dụ
Wer kann diese Maschine bedienen?Ai có thể vận hành cái máy này?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 3 · 5 phút · miễn phí
›