beeindruckend
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- ấn tượng
Câu ví dụ
Dies ist sehr beeindruckend.Điều này thật sự rất ấn tượng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 14 · 5 phút · miễn phí
›